DANH MỤC KỸ THUẬT VÀ GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN TẠI BỆNH VIỆN
STT
(1)
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư số 43/2013/TT-BYT, Thông tư số 50/2014/TT-BYT
(ten_dich_vu)
(4)
Giá tháng 7/2016
(9)
Giá không BHYT Ghi chú theo Thông tư số 37/2015/TT-BYT
(10)
1 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 45900 35000  
2 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 203000 159000  
3 Đặt ống nội khí quản 555000 511000  
4 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 17600 8000 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
5 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 17600 8000 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
6 Thông bàng quang 85400 64000  
7 Đặt ống thông dạ dày 85400 15000  
8 Thụt tháo 78000 40000  
9 Thụt giữ 78000 40000  
10 Đặt ống thông hậu môn 78000 40000  
11 Định nhóm máu tại giường 38000 34000  
12 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12300 11000  
13 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 129000 80000  
14 Khí dung thuốc giãn phế quản 17600 8000 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
15 Vận động trị liệu hô hấp 29000 10000  
16 Điện não đồ thường quy 69600 60000  
17 Hút đờm hầu họng 10000 10000  
18 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 129000 80000  
19 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 87000 50000  
20 Rửa bàng quang 185000 117000 Chưa bao gồm hóa chất.
21 Đặt ống thông dạ dày 85400 69500  
22 Đặt ống thông hậu môn 78000 64000  
23 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ 228000 700000  
24 Siêu âm ổ bụng 49000 35000  
25 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 63200 55000  
26 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 78000 40000  
27 Thụt tháo phân 78000 40000  
28 Vận động trị liệu bàng quang 296000 274000  
29 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 600000 320000  
30 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 307000 218000  
31 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 307000 218000  
32 Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 307000 218000  
33 Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 307000 218000  
34 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 307000 218000  
35 Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 307000 218000  
36 Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 307000 218000  
37 Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né 187000 98100  
38 Đo điện não vi tính 69600 60000  
39 Mai hoa châm 81800 48000  
40 Hào châm 81800 48000  
41 Mãng châm 81800 48000  
42 Nhĩ châm 81800 48000  
43 Điện châm 75800 50000  
44 Thủy châm 61800 25000 Chưa bao gồm thuốc.
45 Cấy chỉ 174000 115000  
46 Ôn châm 81800 48000  
47 Cứu 35000 18000  
48 Chích lể 81800 48000  
49 Laser châm 78500 62000  
50 Từ châm 81800 48000  
51 Kéo nắn cột sống cổ 50500 26000  
52 Kéo nắn cột sống thắt lưng 50500 26000  
53 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy 12000 10000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
54 Xông thuốc bằng máy 40000 30000  
55 Xông hơi thuốc 40000 30000  
56 Xông khói thuốc 35000 25000  
57 Sắc thuốc thang 12000 10000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
58 Ngâm thuốc YHCT toàn thân 47300 40000  
59 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 47300 40000  
60 Đặt thuốc YHCT 43200 35500  
61 Bó thuốc 47700 38100  
62 Chườm ngải 35000 18000  
63 Luyện tập dưỡng sinh 20000 7000  
64 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 61300 28000  
65 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy 24300 10000  
66 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 82100 70000  
67 Lấy dị vật âm đạo 541000 432000  
68 Soi cổ tử cung 58900 50000  
69 Điều trị bằng sóng ngắn 40700 27000  
70 Điều trị bằng vi sóng 40700 27000  
71 Điều trị bằng từ trường 37000 25000  
72 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 44000 24000  
73 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 44000 24000  
74 Điều trị bằng siêu âm 44400 40000  
75 Điều trị bằng tia hồng ngoại 41100 23000  
76 Điều trị bằng Laser công suất thấp 78500 62000  
77 Điều trị bằng Parafin 50000 49000  
78 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục 84300 50000  
79 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) 84300 77000  
80 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 43800 20000  
81 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 44500 21000  
82 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 44500 21000  
83 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 44500 21000  
84 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 44500 21000  
85 Tập đi với thanh song song 27300 21400  
86 Tập đi với khung tập đi 27300 21400  
87 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 27300 21400  
88 Tập đi với gậy 27300 21400  
89 Tập đi với bàn xương cá 27300 21400  
90 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 27300 21400  
91 Tập lên, xuống cầu thang 27300 21400  
92 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) 27300 21400  
93 Tập đi với chân giả trên gối 27300 21400  
94 Tập đi với chân giả dưới gối 27300 21400  
95 Tập đi với khung treo 27300 21400  
96 Tập vận động thụ động 44500 21000  
97 Tập vận động có trợ giúp 44500 21000  
98 Tập vận động có kháng trở 44500 21000  
99 Tập vận động trên bóng 27300 21400  
100 Tập trong bồn bóng nhỏ 27300 21400  
101 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 44500 21000  
102 Tập với thang tường 27300 21400  
103 Tập với giàn treo các chi 27300 21400  
104 Tập với ròng rọc 9800 5000  
105 Tập với dụng cụ quay khớp vai 27300 21400  
106 Tập với dụng cụ chèo thuyền 27300 21400  
107 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 9800 5000  
108 Tập với xe đạp tập 9800 5000  
109 Tập với bàn nghiêng 27300 21400  
110 Tập các kiểu thở 29000 10000  
111 Tập ho có trợ giúp 29000 10000  
112 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 50500 26000  
113 Kỹ thuật xoa bóp vùng 59500 30000  
114 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 87000 50000  
115 Tập điều hợp vận động 44500 21000  
116 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 296000 274000  
117 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 27300 21400  
118 Tập tri giác và nhận thức 38000 10000  
119 Tập nuốt 152000 131000  
120 Tập nuốt 122000 100000  
121 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 52400 28100  
122 Tập cho người thất ngôn 98800 74400  
123 Tập sửa lỗi phát âm 98800 74400  
124 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 140000 118000  
125 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 197000 175000  
126 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 328000 304000  
127 Điều trị bằng điện vi dòng 28000 10000  
128 Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo 78500 62000  
129 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch 51700 30000  
130 Điều trị chườm ngải cứu 35000 18000  
131 Thủy trị liệu có thuốc 84300 50000  
132 Kỹ thuật xoa bóp bằng máy 24300 10000  
133 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 49000 35000  
134 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 49000 35000  
135 Siêu âm tử cung phần phụ 49000 35000  
136 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 49000 35000  
137 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 176000 70000  
138 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 49000 35000  
139 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 94000 83000  
140 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 94000 83000  
141 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 94000 83000  
142 Chụp Xquang Blondeau 69000 58000  
143 Chụp Xquang Hirtz 69000 58000  
144 Chụp Xquang hàm chếch một bên 69000 58000  
145 Chụp Xquang Schuller 69000 58000  
146 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 69000 58000  
147 Chụp Xquang răng toàn cảnh 69000 58000  
148 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 94000 83000  
149 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 94000 83000  
150 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 94000 83000  
151 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
152 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 94000 83000  
153 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 94000 83000  
154 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 94000 83000  
155 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 94000 83000  
156 Chụp Xquang khung chậu thẳng 69000 58000  
157 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 69000 58000  
158 Chụp Xquang khớp vai thẳng 69000 58000  
159 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 69000 58000  
160 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 94000 83000  
161 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 94000 83000  
162 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
163 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 94000 83000  
164 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
165 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
166 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 69000 58000  
167 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 69000 58000  
168 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 94000 83000  
169 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
170 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 94000 83000  
171 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 94000 83000  
172 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
173 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 83000  
174 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 94000 83000  
175 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 119000 108000  
176 Chụp Xquang ngực thẳng 69000 58000  
177 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 69000 58000  
178 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 69000 58000  
179 Chụp Xquang tuyến vú 91000 80000  
180 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 94000 83000  
181 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 79500 70000  
182 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 139000 130000  
183 Điện tim thường 45900 35000  
184 Ghi điện não đồ vi tính 69600 60000  
185 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12300 11000  
186 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14500 13000  
187 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 35800 32000  
188 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) 103000 92000 Cho tất cả các thông số
189 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 44800 40000  
190 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 39200 35000  
191 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 67200 60000  
192 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 35800 32000  
193 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 22400 20000  
194 Máu lắng (bằng máy tự động) 33600 30000  
195 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42400 59000  
196 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm 16800 15000  
197 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 38000 34000  
198 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 30200 27000  
199 Định lượng Acid Uric(Máu) 21200 26000  
200 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)(Máu) 90100 85000  
201 Đo hoạt độ ALT (GPT)(Máu) 21200 25000 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
202 Đo hoạt độ AST (GOT)(Máu) 21200 25000 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
203 Định lượng Bilirubin trực tiếp(Máu) 21200 25000 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
204 Định lượng Bilirubin gián tiếp(Máu) 21200 25000 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
205 Định lượng Bilirubin toàn phần(Máu) 21200 25000 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
206 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)(Máu) 137000 130000  
207 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)(Máu) 84800 80000  
208 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26500 29000  
209 Định lượng Creatinin (máu) 21200 26000  
210 Định lượng Glucose(Máu) 21200 26000  
211 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)(Máu) 19000 18000  
212 Định lượng HbA1c(Máu) 99600 94000  
213 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)(Máu) 26500 29000  
214 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)(Máu) 26500 29000  
215 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)(Máu) 90100 85000  
216 Định lượng T3 (Tri iodothyronine)(Máu) 63600 60000  
217 Định lượng T4 (Thyroxine)(Máu) 63600 60000  
218 Định lượng Triglycerid (máu)(Máu) 26500 29000  
219 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)(Máu) 58300 55000  
220 Định lượng Urê máu(Máu) 21200 26000  
221 Điện giải đồ (Na, K, Cl)(Máu) 28600 38000  
222 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 37100 35000  
223 HBsAg test nhanh 51700 60000  
224 HBsAg miễn dịch bán tự động 72000 62600  
225 HBsAb miễn dịch bán tự động 69000 60000  
226 HBeAg test nhanh 57500 50000  
227 HBeAg miễn dịch bán tự động 92000 80000  
228 HCV Ab test nhanh 51700 60000  
229 HCV Ab miễn dịch bán tự động 115000 100000  
230 HIV Ab test nhanh 51700 60000  
231 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 36800 32000  
232 Hồng cầu trong phân test nhanh 63200 55000  
233 Đơn bào đường ruột soi tươi 40200 35000  
234 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 40200 35000  
235 Trứng giun, sán soi tươi 40200 35000  
236 Vi nấm soi tươi 40200 35000  
237 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 322000 230000  
238 Nhuộm May Grunwald – Giemsa 147000 105000  
239 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 147000 105000